logic element
Định nghĩa
Danh từ: Phần tử logic – một thiết bị điện tử thực hiện một phép toán logic cơ bản.
Ví dụ sử dụng
- (Phần tử logic trong mạch này thực hiện phép toán AND.)
- (Mỗi phần tử logic có thể được kết hợp để tạo ra các hệ thống tính toán phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"basic logic element": phần tử logic cơ bản.
- The transistor is a basic logic element in digital electronics. (Transistor là một phần tử logic cơ bản trong điện tử số.)
"logic element array": mảng phần tử logic.
- The design uses a logic element array to process multiple signals simultaneously. (Thiết kế này sử dụng mảng phần tử logic để xử lý nhiều tín hiệu đồng thời.)
Biến thể và từ gần giống
Logic gate (n): cổng logic (một loại phần tử logic cụ thể).
- An AND gate is a common logic gate. (Cổng AND là một cổng logic phổ biến.)
Digital logic (n): logic số (lĩnh vực nghiên cứu về các phần tử logic).
- Digital logic is the foundation of computer engineering. (Logic số là nền tảng của kỹ thuật máy tính.)
Từ đồng nghĩa
- Boolean operator: toán tử Boolean (thường dùng trong lập trình, nhưng không phải thiết bị vật lý).
- Logical device: thiết bị logic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Logic element out: lỗi phần tử logic (cụm từ kỹ thuật, ít phổ biến).
- The system crashed because a logic element out occurred. (Hệ thống bị sập vì xảy ra lỗi phần tử logic.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "logic element".